ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "bất động" (2件)
bất đồng

日本語
名食い違い
Giữa họ có nhiều bất đồng.
彼らの間には多くの食い違いがある。
bất động
日本語
形不動の
Anh ấy nằm bất động trên giường suốt cả ngày.
彼は一日中ベッドで不動のままでした。
類語検索結果 "bất động" (3件)
chứng khoán đảm bảo bằng bất động sản

日本語
名不動産担保証券
bất động sản
日本語
名不動産
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
thị trường bất động sản
日本語
フ不動産市場
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
銀行システムと不動産市場からのリスクは依然として存在している。
フレーズ検索結果 "bất động" (4件)
Giữa họ có nhiều bất đồng.
彼らの間には多くの食い違いがある。
Thị trường bất động sản đang có dấu hiệu phục hồi.
不動産市場は回復の兆しを見せています。
Rủi ro từ hệ thống ngân hàng và thị trường bất động sản vẫn hiện hữu.
銀行システムと不動産市場からのリスクは依然として存在している。
Anh ấy nằm bất động trên giường suốt cả ngày.
彼は一日中ベッドで不動のままでした。
